giáo thụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên chức phụ trách việc giáo dục, học chính tại một phủ thời phong kiến và thời kỳ Pháp thuộc: "Giáo thụ" là một chức quan trong hệ thống hành chính giáo dục cũ, đứng đầu việc học vấn, khoa cử ở cấp phủ.
- Thầy giáo, nhà giáo (nghĩa cổ, ít dùng): Trong văn chương cổ, từ này đôi khi cũng được dùng với nghĩa rộng hơn để chỉ người thầy dạy học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng giữ chức giáo thụ ở phủ Tam Đái. (Ông ấy từng giữ chức quan phụ trách giáo dục ở phủ Tam Đái.)
- Sổ sách do viên giáo thụ ghi chép còn lưu lại đến ngày nay. (Sổ sách do viên quan giáo thụ ghi chép vẫn còn được lưu giữ đến ngày nay.)
- "Bậc giáo thụ trong làng được mọi người rất kính trọng." (Cách dùng cổ, chỉ thầy giáo) (Vị thầy giáo trong làng được mọi người rất kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chức giáo thụ": dùng để chỉ vị trí, nhiệm vụ cụ thể của vị quan này trong bộ máy hành chính.
- Chức giáo thụ có trách nhiệm tổ chức các kỳ khảo hạch và tiến cử học trò giỏi. (Chức giáo thụ có trách nhiệm tổ chức các kỳ khảo hạch và tiến cử học trò giỏi.)
"Quan giáo thụ": cách gọi trang trọng, nhấn mạnh vào tư cách là một viên quan.
- Quan giáo thụ phủ ấy nổi tiếng là người thanh liêm và mực thước. (Vị quan giáo thụ của phủ ấy nổi tiếng là người thanh liêm và chuẩn mực.)
Biến thể và từ gần giống
- Huấn đạo (danh từ): Chức quan phụ trách giáo dục ở cấp thấp hơn (cấp huyện) trong cùng hệ thống.
- Đốc học (danh từ): Chức quan đứng đầu việc giáo dục ở cấp cao hơn (cấp tỉnh).
- Giáo quan (danh từ): Từ chung chỉ các viên quan trong ngành giáo dục thời xưa.
Từ đồng nghĩa
- Quan học chính (danh từ): Viên quan coi về việc học.
- Thầy dạy học (danh từ, nghĩa cổ): Cách gọi dân gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "giáo thụ".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "giáo thụ".
- Viên chức trông coi việc giáo dục tại một phủ trong thời phong kiến và Pháp thuộc.